gearing

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ bánh răng, cơ chế truyền động
🎯
Đừng chỉ tra "gearing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
gears, toothed wheels, or mechanical components designed to transmit and control power between rotating shafts in a machine, vehicle, or system
✏️
Câu ví dụ
Gearing systems in printing presses ensure precise movement of rollers, contributing to high-quality print output.
Hệ thống bánh răng trong máy in đảm bảo chuyển động chính xác của các con lăn, góp phần tạo ra đầu ra in chất lượng cao.
✅
Luyện tập

"gearing" nghĩa là gì?