Nghĩa tiếng Việt
bộ bánh răng, cơ chế truyền động
Đừng chỉ tra "gearing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
gears, toothed wheels, or mechanical components designed to transmit and control power between rotating shafts in a machine, vehicle, or system
Câu ví dụ
Gearing systems in printing presses ensure precise movement of rollers, contributing to high-quality print output.
Hệ thống bánh răng trong máy in đảm bảo chuyển động chính xác của các con lăn, góp phần tạo ra đầu ra in chất lượng cao.
Luyện tập
"gearing" nghĩa là gì?