body dysmorphic disorder
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rối loạn dạng cơ thể, chứng rối loạn lo âu về hình thể
Đừng chỉ tra "body dysmorphic disorder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a psychological disorder that causes a person to spend a lot of time thinking obsessively about the imaginary imperfections in their appearance
Câu ví dụ
Early diagnosis and treatment of body dysmorphic disorder are essential to prevent the condition from severely impacting an individual 's quality of life and mental health .
Chẩn đoán và điều trị sớm rối loạn dị dạng cơ thể là điều cần thiết để ngăn chặn tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm thần của một cá nhân.
Luyện tập
"body dysmorphic disorder" nghĩa là gì?