topnotch
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, hàng đầu
Đừng chỉ tra "topnotch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the highest standard or quality
Câu ví dụ
They stayed at a topnotch hotel during their vacation, enjoying luxury amenities and impeccable service.
Họ ở tại một khách sạn hàng đầu trong kỳ nghỉ của mình, tận hưởng những tiện nghi sang trọng và dịch vụ hoàn hảo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
super siêu, tuyệt vời
Luyện tập
"topnotch" nghĩa là gì?