to alert

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, báo động
🎯
Đừng chỉ tra "to alert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to warn someone of a possible danger, problem, or situation that requires their attention
✏️
Câu ví dụ
The hiker alerted fellow trekkers to an approaching thunderstorm
Người leo núi đã cảnh báo những người đồng hành về một cơn bão sắp đến.
✅
Luyện tập

"to alert" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Warning and Promising