to alert
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cảnh báo, báo động
Đừng chỉ tra "to alert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to warn someone of a possible danger, problem, or situation that requires their attention
Câu ví dụ
The hiker alerted fellow trekkers to an approaching thunderstorm
Người leo núi đã cảnh báo những người đồng hành về một cơn bão sắp đến.
Luyện tập
"to alert" nghĩa là gì?