loan

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoản vay, tiền vay
🎯
Đừng chỉ tra "loan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sum of money that is borrowed from a bank which should be returned with a certain rate of interest
✏️
Câu ví dụ
They applied for a loan to expand their business operations .
Họ đã nộp đơn xin khoản vay để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.
✅
Luyện tập

"loan" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này