accurate

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính xác, đúng đắn
🎯
Đừng chỉ tra "accurate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of measurements, information, etc.) free from errors and matching facts
✏️
Câu ví dụ
The historian ’s account of the war was accurate, drawing from primary sources .
Bản tường thuật của nhà sử học về cuộc chiến rất chính xác, dựa trên các nguồn chính.
✅
Luyện tập

"accurate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness