Nghĩa tiếng Việt
chính xác, đúng đắn
Đừng chỉ tra "accurate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of measurements, information, etc.) free from errors and matching facts
Câu ví dụ
The historian ’s account of the war was accurate, drawing from primary sources .
Bản tường thuật của nhà sử học về cuộc chiến rất chính xác, dựa trên các nguồn chính.
Luyện tập
"accurate" nghĩa là gì?