twilight

/ˈtwaɪˌɫaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàng hôn, chạng vạng
🎯
Đừng chỉ tra "twilight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time in the evening when the sun is below the horizon
✏️
Câu ví dụ
Birds chirped softly as daylight faded into twilight, signaling the end of another day .
Những chú chim hót nhẹ nhàng khi ánh sáng ban ngày nhường chỗ cho hoàng hôn, báo hiệu sự kết thúc của một ngày khác.
✅
Luyện tập

"twilight" nghĩa là gì?