deliberately

/dɪˈɫɪbɝətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ ý
🎯
Đừng chỉ tra "deliberately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is done consciously and intentionally
✏️
Câu ví dụ
The message was sent deliberately to cause confusion .
Tin nhắn được gửi cố ý để gây ra sự nhầm lẫn.
✅
Luyện tập

"deliberately" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Intention and Resolution