Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ ý
Đừng chỉ tra "deliberately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is done consciously and intentionally
Câu ví dụ
The message was sent deliberately to cause confusion .
Tin nhắn được gửi cố ý để gây ra sự nhầm lẫn.
Luyện tập
"deliberately" nghĩa là gì?