statistic

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống kê, dữ liệu thống kê
🎯
Đừng chỉ tra "statistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a number or piece of data representing measurements or facts
✏️
Câu ví dụ
The statistics revealed that a large percentage of people prefer to work from home.
Thống kê cho thấy một tỷ lệ lớn người dân thích làm việc tại nhà.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa statistics thống kê
✅
Luyện tập

"statistic" nghĩa là gì?