Nghĩa tiếng Việt
thống kê, dữ liệu thống kê
Đừng chỉ tra "statistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a number or piece of data representing measurements or facts
Câu ví dụ
The statistics revealed that a large percentage of people prefer to work from home.
Thống kê cho thấy một tỷ lệ lớn người dân thích làm việc tại nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
statistics thống kê
Luyện tập
"statistic" nghĩa là gì?