to schedule
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lên lịch, sắp xếp thời gian
Đừng chỉ tra "to schedule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to set a specific time to do something or make an event happen
Câu ví dụ
The team is scheduling the project timeline .
Nhóm đang lên lịch thời gian dự án.
Luyện tập
"to schedule" nghĩa là gì?