to schedule

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên lịch, sắp xếp thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "to schedule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to set a specific time to do something or make an event happen
✏️
Câu ví dụ
The team is scheduling the project timeline .
Nhóm đang lên lịch thời gian dự án.
✅
Luyện tập

"to schedule" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Planning and Scheduling