subjunctive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả định, thuộc về giả định
🎯
Đừng chỉ tra "subjunctive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) related to verbs that express wishes, possibility, or doubt
✏️
Câu ví dụ
In English, the subjunctive mood is less common than in other languages but can still be found in expressions like 'God save the Queen' or 'Long live the king.
Trong tiếng Anh, thức giả định ít phổ biến hơn so với các ngôn ngữ khác nhưng vẫn có thể được tìm thấy trong các cụm từ như 'Chúa phù hộ Nữ hoàng' hoặc 'Vạn tuế đức vua'.
✅
Luyện tập

"subjunctive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này