to allege
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
buộc tội, khẳng định không có bằng chứng
Đừng chỉ tra "to allege" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say something is the case without providing proof for it
Câu ví dụ
The witness decided to allege that he had seen the suspect near the crime scene , but there was no concrete evidence .
Nhân chứng quyết định khẳng định rằng anh ta đã nhìn thấy nghi phạm gần hiện trường vụ án, nhưng không có bằng chứng cụ thể.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to say nói, phát biểu
Luyện tập
"to allege" nghĩa là gì?