ice age

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỷ băng hà, thời kỳ băng hà
🎯
Đừng chỉ tra "ice age" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the periods in history when ice covered large parts of the world
✏️
Câu ví dụ
Geological evidence suggests that the ice age shaped many of the Earth 's current landscapes and ecosystems .
Bằng chứng địa chất cho thấy kỷ băng hà đã định hình nhiều cảnh quan và hệ sinh thái hiện tại của Trái Đất.
✅
Luyện tập

"ice age" nghĩa là gì?