ice age
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kỷ băng hà, thời kỳ băng hà
Đừng chỉ tra "ice age" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the periods in history when ice covered large parts of the world
Câu ví dụ
Geological evidence suggests that the ice age shaped many of the Earth 's current landscapes and ecosystems .
Bằng chứng địa chất cho thấy kỷ băng hà đã định hình nhiều cảnh quan và hệ sinh thái hiện tại của Trái Đất.
Luyện tập
"ice age" nghĩa là gì?