phonetics

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngữ âm học
🎯
Đừng chỉ tra "phonetics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the science and study of speech sounds and their production
✏️
Câu ví dụ
Phonetics plays a crucial role in language learning and teaching , helping learners to accurately pronounce and recognize the sounds of a foreign language .
Ngữ âm học đóng một vai trò quan trọng trong việc học và dạy ngôn ngữ, giúp người học phát âm và nhận biết chính xác các âm thanh của một ngoại ngữ.
✅
Luyện tập

"phonetics" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Language Components