to deteriorate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuống cấp, hư hỏng
🎯
Đừng chỉ tra "to deteriorate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decline in quality, condition, or overall state
✏️
Câu ví dụ
Continuous exposure to sunlight can cause colors to fade and materials to deteriorate.
Tiếp xúc liên tục với ánh nắng mặt trời có thể khiến màu sắc phai nhạt và vật liệu xuống cấp.
✅
Luyện tập

"to deteriorate" nghĩa là gì?