to deteriorate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xuống cấp, hư hỏng
Đừng chỉ tra "to deteriorate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decline in quality, condition, or overall state
Câu ví dụ
Continuous exposure to sunlight can cause colors to fade and materials to deteriorate.
Tiếp xúc liên tục với ánh nắng mặt trời có thể khiến màu sắc phai nhạt và vật liệu xuống cấp.
Luyện tập
"to deteriorate" nghĩa là gì?