Nghĩa tiếng Việt
tiểu từ, yếu tố trạng từ
Đừng chỉ tra "particle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(grammar) an adverb or preposition that is used with a verb to form a phrasal verb
Câu ví dụ
Understanding the role of particles in phrasal verbs is essential for mastering English grammar .
Hiểu được vai trò của tiểu từ trong cụm động từ là điều cần thiết để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
atom nguyên tử, hạt cơ bản
Luyện tập
"particle" nghĩa là gì?