extension

/ɪkˈstɛnʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy nhánh, phần mở rộng
🎯
Đừng chỉ tra "extension" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an extra telephone connected to the main phone line in a house
✏️
Câu ví dụ
The main line was down , so he used his mobile phone to call the office extension instead .
Đường dây chính bị hỏng, vì vậy anh ấy đã sử dụng điện thoại di động của mình để gọi máy lẻ văn phòng thay thế.
✅
Luyện tập

"extension" nghĩa là gì?