study

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng học, phòng đọc sách
🎯
Đừng chỉ tra "study" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room in a house where a person reads or writes something
✏️
Câu ví dụ
Her study is organized with shelves lined with textbooks and reference materials .
Phòng học của cô ấy được tổ chức với những kệ sách xếp đầy sách giáo khoa và tài liệu tham khảo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"study" nghĩa là gì?