Nghĩa tiếng Việt
kệ, giá
Đừng chỉ tra "shelf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat, narrow board made of wood, metal, etc. attached to a wall, to put items on
Câu ví dụ
We need to buy brackets to support the heavy shelf for the garage .
Chúng ta cần mua giá đỡ để hỗ trợ kệ nặng trong nhà để xe.
Luyện tập
"shelf" nghĩa là gì?