guest house
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhà khách, biệt thự khách
Đừng chỉ tra "guest house" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small house separated from a larger one where guests can stay
Câu ví dụ
Business travelers appreciated the convenience of the guest house, with its proximity to the conference center and shuttle service to the airport .
Những người đi công tác đánh giá cao sự tiện lợi của nhà khách, với vị trí gần trung tâm hội nghị và dịch vụ đưa đón ra sân bay.
Luyện tập
"guest house" nghĩa là gì?