guest house

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà khách, biệt thự khách
🎯
Đừng chỉ tra "guest house" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small house separated from a larger one where guests can stay
✏️
Câu ví dụ
Business travelers appreciated the convenience of the guest house, with its proximity to the conference center and shuttle service to the airport .
Những người đi công tác đánh giá cao sự tiện lợi của nhà khách, với vị trí gần trung tâm hội nghị và dịch vụ đưa đón ra sân bay.
✅
Luyện tập

"guest house" nghĩa là gì?