windstorm

/ˈwɪndˌstɔɹm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão gió, cuồng phong
🎯
Đừng chỉ tra "windstorm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a storm characterized by very strong winds and little or no rain
✏️
Câu ví dụ
Residents warned each other about the approaching windstorm.
Cư dân cảnh báo nhau về cơn bão gió đang đến gần.
✅
Luyện tập

"windstorm" nghĩa là gì?