step
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bậc, bậc thang
Definition (English)
a series of flat surfaces used for going up or down
Câu ví dụ
The spiral staircase wound its way up to the tower 's observation deck , with each step offering breathtaking views of the city below .
Cầu thang xoắn ốc uốn lượn lên sàn quan sát của tòa tháp, mỗi bậc đều mang đến tầm nhìn ngoạn mục của thành phố bên dưới.
Luyện tập
"step" nghĩa là gì?