Nghĩa tiếng Việt
người kể chuyện, người tường thuật
Đừng chỉ tra "narrator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the person who tells the story in a novel, poem, etc.
Câu ví dụ
As the narrator, she guided the audience through the twists and turns of the plot .
Là người kể chuyện, cô ấy đã dẫn dắt khán giả qua những tình tiết éo le của cốt truyện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
storyteller người kể chuyện, người tường...
Luyện tập
"narrator" nghĩa là gì?