narrator

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người kể chuyện, người tường thuật
🎯
Đừng chỉ tra "narrator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the person who tells the story in a novel, poem, etc.
✏️
Câu ví dụ
As the narrator, she guided the audience through the twists and turns of the plot .
Là người kể chuyện, cô ấy đã dẫn dắt khán giả qua những tình tiết éo le của cốt truyện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"narrator" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 201 - 225 Nouns