tenement

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà cho thuê, tòa nhà căn hộ
🎯
Đừng chỉ tra "tenement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a house or building divided into separate residences, often large and associated with urban, lower-income housing
✏️
Câu ví dụ
City planners worked to improve living conditions in tenements.
Các nhà quy hoạch thành phố đã làm việc để cải thiện điều kiện sống trong các tenement.
✅
Luyện tập

"tenement" nghĩa là gì?