Nghĩa tiếng Việt
nhà cho thuê, tòa nhà căn hộ
Đừng chỉ tra "tenement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a house or building divided into separate residences, often large and associated with urban, lower-income housing
Câu ví dụ
City planners worked to improve living conditions in tenements.
Các nhà quy hoạch thành phố đã làm việc để cải thiện điều kiện sống trong các tenement.
Luyện tập
"tenement" nghĩa là gì?