Nghĩa tiếng Việt
mật, dịch mật
Đừng chỉ tra "bile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a greenish-brown alkaline fluid that is produced by the liver in order to help the body digest fats
Câu ví dụ
After a fatty meal , the gallbladder contracts , releasing bile into the duodenum to facilitate the digestion and absorption of dietary fats .
Sau bữa ăn nhiều chất béo, túi mật co lại, giải phóng mật vào tá tràng để hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất béo trong chế độ ăn.
Luyện tập
"bile" nghĩa là gì?