indictment

/ˌɪnˈdaɪtmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cáo trạng, sự buộc tội
🎯
Đừng chỉ tra "indictment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal accusation of a crime
✏️
Câu ví dụ
Upon receiving the indictment, the defendant was arrested and taken into custody by law enforcement officers .
Sau khi nhận được bản cáo trạng, bị cáo đã bị bắt và bị đưa vào trại giam bởi các nhân viên thực thi pháp luật.
✅
Luyện tập

"indictment" nghĩa là gì?