Nghĩa tiếng Việt
cáo trạng, sự buộc tội
Đừng chỉ tra "indictment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal accusation of a crime
Câu ví dụ
Upon receiving the indictment, the defendant was arrested and taken into custody by law enforcement officers .
Sau khi nhận được bản cáo trạng, bị cáo đã bị bắt và bị đưa vào trại giam bởi các nhân viên thực thi pháp luật.
Luyện tập
"indictment" nghĩa là gì?