esophagus

/ɪˈsɑfəɡəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực quản, ống tiêu hóa
🎯
Đừng chỉ tra "esophagus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a muscular tube that connects the throat to the stomach, allowing for the passage of food and liquids during digestion
✏️
Câu ví dụ
A blockage or narrowing of the esophagus, called esophageal stricture , can make it difficult or painful to swallow food or liquids .
Tắc nghẽn hoặc thu hẹp thực quản, được gọi là hẹp thực quản, có thể làm cho việc nuốt thức ăn hoặc chất lỏng trở nên khó khăn hoặc đau đớn.
✅
Luyện tập

"esophagus" nghĩa là gì?