rocket

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tên lửa
🎯
Đừng chỉ tra "rocket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a spacecraft that moves up by the force of the gases produced when the fuel burns
✏️
Câu ví dụ
The rocket’s engines ignited , generating the thrust needed to overcome Earth 's gravity and reach space .
Động cơ của tên lửa khởi động, tạo ra lực đẩy cần thiết để vượt qua trọng lực của Trái Đất và bay vào không gian.
✅
Luyện tập

"rocket" nghĩa là gì?