Nghĩa tiếng Việt
tên lửa
Đừng chỉ tra "rocket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a spacecraft that moves up by the force of the gases produced when the fuel burns
Câu ví dụ
The rocket’s engines ignited , generating the thrust needed to overcome Earth 's gravity and reach space .
Động cơ của tên lửa khởi động, tạo ra lực đẩy cần thiết để vượt qua trọng lực của Trái Đất và bay vào không gian.
Luyện tập
"rocket" nghĩa là gì?