surgery

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phẫu thuật
🎯
Đừng chỉ tra "surgery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medical practice that involves cutting open a body part in order to repair, remove, etc. an organ
✏️
Câu ví dụ
They scheduled the surgery for next week , following all necessary pre-operative tests .
Họ đã lên lịch phẫu thuật vào tuần tới, sau tất cả các xét nghiệm tiền phẫu cần thiết.
✅
Luyện tập

"surgery" nghĩa là gì?