susurrous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thì thầm, xào xạc
Đừng chỉ tra "susurrous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a murmuring sound, like that of whispering or the wind through leaves
Câu ví dụ
In the classroom , the only sound was the susurrous scratching of pencils on paper .
Trong lớp học, âm thanh duy nhất là tiếng xào xạc của bút chì trên giấy.
Luyện tập
"susurrous" nghĩa là gì?