susurrous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thì thầm, xào xạc
🎯
Đừng chỉ tra "susurrous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a murmuring sound, like that of whispering or the wind through leaves
✏️
Câu ví dụ
In the classroom , the only sound was the susurrous scratching of pencils on paper .
Trong lớp học, âm thanh duy nhất là tiếng xào xạc của bút chì trên giấy.
✅
Luyện tập

"susurrous" nghĩa là gì?