Nghĩa tiếng Việt
liên minh, liên bang
Đừng chỉ tra "confederation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a union or league of political entities or organizations, often for common purposes
Câu ví dụ
Member nations of the confederation retained autonomy .
Các quốc gia thành viên của liên minh đã giữ được quyền tự chủ.
Luyện tập
"confederation" nghĩa là gì?