Nghĩa tiếng Việt
tốc độ, vận tốc
Đừng chỉ tra "velocity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the speed at which something moves in a specific direction
Câu ví dụ
High-velocity winds caused damage to buildings and trees during the storm.
Những cơn gió tốc độ cao đã gây thiệt hại cho các tòa nhà và cây cối trong cơn bão.
Luyện tập
"velocity" nghĩa là gì?