trojan horse

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngựa thành Troia, trojan
🎯
Đừng chỉ tra "trojan horse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a harmful program that pretends to be legitimate and can give unauthorized access to a device
✏️
Câu ví dụ
Many trojan horse infections occur through fake downloads or links .
Nhiễm ngựa thành Troia thường xảy ra thông qua các lượt tải xuống hoặc liên kết giả mạo.
✅
Luyện tập

"trojan horse" nghĩa là gì?