trojan horse
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngựa thành Troia, trojan
Đừng chỉ tra "trojan horse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a harmful program that pretends to be legitimate and can give unauthorized access to a device
Câu ví dụ
Many trojan horse infections occur through fake downloads or links .
Nhiễm ngựa thành Troia thường xảy ra thông qua các lượt tải xuống hoặc liên kết giả mạo.
Luyện tập
"trojan horse" nghĩa là gì?