parole

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
án treo
🎯
Đừng chỉ tra "parole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(law) the permission for a prisoner to leave prison before the end of their imprisonment sentence, on the condition of good conduct
✏️
Câu ví dụ
Parole offers offenders the opportunity for rehabilitation and reintegration into society under supervision, with the goal of reducing recidivism.
Ân xá có điều kiện mang lại cho người phạm tội cơ hội phục hồi và tái hòa nhập vào xã hội dưới sự giám sát, với mục tiêu giảm tái phạm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"parole" nghĩa là gì?