sweatshop

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xưởng bóc lột, nhà máy mồ hôi
🎯
Đừng chỉ tra "sweatshop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a workplace, particularly one in which people produce clothing items, with poor conditions where workers are paid very low wages
✏️
Câu ví dụ
Government regulations and international agreements play a crucial role in addressing the issue of sweatshop labor and protecting the rights of workers .
Các quy định của chính phủ và các thỏa thuận quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề lao động tại các xưởng may mồ hôi và bảo vệ quyền của người lao động.
✅
Luyện tập

"sweatshop" nghĩa là gì?