wallet

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ví, bóp
🎯
Đừng chỉ tra "wallet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pocket-sized, folding case that is used for storing paper money, coin money, credit cards, etc.
✏️
Câu ví dụ
She kept her money and credit cards in her wallet.
Cô ấy giữ tiền và thẻ tín dụng của mình trong ví.
✅
Luyện tập

"wallet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Accessories