Nghĩa tiếng Việt
ví, bóp
Đừng chỉ tra "wallet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pocket-sized, folding case that is used for storing paper money, coin money, credit cards, etc.
Câu ví dụ
She kept her money and credit cards in her wallet.
Cô ấy giữ tiền và thẻ tín dụng của mình trong ví.
Luyện tập
"wallet" nghĩa là gì?