Nghĩa tiếng Việt
lều, chòi
Đừng chỉ tra "cabana" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a hut, shelter, or cabin, usually at a swimming pool or beach
Câu ví dụ
As the sun began to set , they lit candles in the cabana, transforming it into a romantic oasis by the sea .
Khi mặt trời bắt đầu lặn, họ thắp nến trong cabana, biến nó thành một ốc đảo lãng mạn bên biển.
Luyện tập
"cabana" nghĩa là gì?