cabana

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lều, chòi
🎯
Đừng chỉ tra "cabana" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hut, shelter, or cabin, usually at a swimming pool or beach
✏️
Câu ví dụ
As the sun began to set , they lit candles in the cabana, transforming it into a romantic oasis by the sea .
Khi mặt trời bắt đầu lặn, họ thắp nến trong cabana, biến nó thành một ốc đảo lãng mạn bên biển.
✅
Luyện tập

"cabana" nghĩa là gì?