concave

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lõm, cong vào trong
🎯
Đừng chỉ tra "concave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a surface that is curved inward
✏️
Câu ví dụ
The concave lens corrected his vision, allowing him to see distant objects more clearly.
Thấu kính lõm đã điều chỉnh thị lực của anh ấy, giúp anh ấy nhìn thấy các vật thể ở xa rõ ràng hơn.
✅
Luyện tập

"concave" nghĩa là gì?