Nghĩa tiếng Việt
lâu đài
Đừng chỉ tra "chateau" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large country house or mansion, typically of French origin, often associated with luxury, grandeur, and historical significance
Câu ví dụ
The chateau served as a luxurious retreat for royalty and aristocrats , hosting lavish banquets , soirées , and hunting parties in its sprawling estate .
Lâu đài từng là nơi nghỉ dưỡng sang trọng cho hoàng gia và giới quý tộc, tổ chức những bữa tiệc xa hoa, dạ hội và các buổi đi săn trong khuôn viên rộng lớn của mình.
Luyện tập
"chateau" nghĩa là gì?