mantua

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo choàng mantua, váy dòng chảy thế kỷ 17-18
🎯
Đừng chỉ tra "mantua" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
flowing gown worn by women in the late 17th and early 18th centuries
✏️
Câu ví dụ
A mantua was considered fashionable attire for formal occasions in the 18th century .
Một chiếc mantua được coi là trang phục thời thượng cho các dịp trang trọng vào thế kỷ 18.
✅
Luyện tập

"mantua" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion