ultimately

/ˈəɫtəmətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
🎯
Đừng chỉ tra "ultimately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after doing or considering everything
✏️
Câu ví dụ
The team explored multiple strategies , and ultimately, they implemented the one with the greatest impact .
Nhóm đã khám phá nhiều chiến lược và, cuối cùng, họ đã thực hiện chiến lược có tác động lớn nhất.
✅
Luyện tập

"ultimately" nghĩa là gì?