Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
Đừng chỉ tra "ultimately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
after doing or considering everything
Câu ví dụ
The team explored multiple strategies , and ultimately, they implemented the one with the greatest impact .
Nhóm đã khám phá nhiều chiến lược và, cuối cùng, họ đã thực hiện chiến lược có tác động lớn nhất.
Luyện tập
"ultimately" nghĩa là gì?