nosy

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, hay soi mói
🎯
Đừng chỉ tra "nosy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing too much interest in people's lives, especially when it is not one's concern
✏️
Câu ví dụ
I told him to stop being nosy and respect my privacy .
Tôi nói với anh ta hãy ngừng tò mò và tôn trọng sự riêng tư của tôi.
✅
Luyện tập

"nosy" nghĩa là gì?