Nghĩa tiếng Việt
tò mò, hay soi mói
Đừng chỉ tra "nosy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing too much interest in people's lives, especially when it is not one's concern
Câu ví dụ
I told him to stop being nosy and respect my privacy .
Tôi nói với anh ta hãy ngừng tò mò và tôn trọng sự riêng tư của tôi.
Luyện tập
"nosy" nghĩa là gì?