Nghĩa tiếng Việt
công ty, tập đoàn
Đừng chỉ tra "corporation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a company or group of people that are considered as a single unit by law
Câu ví dụ
The new environmental regulations will affect how the corporation conducts its business .
Các quy định môi trường mới sẽ ảnh hưởng đến cách tập đoàn tiến hành kinh doanh.
Luyện tập
"corporation" nghĩa là gì?