corporation

/ˌkɔɹpɝˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công ty, tập đoàn
🎯
Đừng chỉ tra "corporation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a company or group of people that are considered as a single unit by law
✏️
Câu ví dụ
The new environmental regulations will affect how the corporation conducts its business .
Các quy định môi trường mới sẽ ảnh hưởng đến cách tập đoàn tiến hành kinh doanh.
✅
Luyện tập

"corporation" nghĩa là gì?