reasonable

/ˈɹizənəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, có lý trí
🎯
Đừng chỉ tra "reasonable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) showing good judgment and acting by reason
✏️
Câu ví dụ
They sought advice from a reasonable and experienced friend .
Họ đã tìm kiếm lời khuyên từ một người bạn hợp lý và có kinh nghiệm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"reasonable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rationality