Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, có lý trí
Đừng chỉ tra "reasonable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) showing good judgment and acting by reason
Câu ví dụ
They sought advice from a reasonable and experienced friend .
Họ đã tìm kiếm lời khuyên từ một người bạn hợp lý và có kinh nghiệm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fair công bằng, công minh
Luyện tập
"reasonable" nghĩa là gì?