multiple-choice
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trắc nghiệm, nhiều lựa chọn
Đừng chỉ tra "multiple-choice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a quiz, question, etc.) providing several different responses from which only one is correct
Câu ví dụ
The online test included both multiple-choice and short-answer questions .
Bài kiểm tra trực tuyến bao gồm cả câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi trả lời ngắn.
Luyện tập
"multiple-choice" nghĩa là gì?