gangland
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thế giới tội phạm, lãnh địa băng đảng
Đừng chỉ tra "gangland" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the environment or territory associated with criminal gangs, particularly those engaged in organized crime, violence, and illicit activities
Câu ví dụ
The city implemented social initiatives to provide alternatives for youth susceptible to recruitment into gangland activities .
Thành phố đã thực hiện các sáng kiến xã hội để cung cấp các lựa chọn thay thế cho thanh niên dễ bị tuyển dụng vào các hoạt động băng đảng.
Luyện tập
"gangland" nghĩa là gì?