champion
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhà vô địch, người chiến thắng
Definition (English)
the winner of a competition
Câu ví dụ
She proudly held up the trophy as the new champion.
Cô ấy tự hào giơ cao chiếc cúp với tư cách là nhà vô địch mới.
Luyện tập
"champion" nghĩa là gì?