Nghĩa tiếng Việt
lan can, tường chắn
Đừng chỉ tra "parapet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a low protective wall or railing built along the edge of a roof, balcony, bridge, or other elevated structure to prevent people from falling
Câu ví dụ
The modern office building had a sleek glass parapet, adding a contemporary touch to its architectural design .
Tòa nhà văn phòng hiện đại có một lan can kính bóng bẩy, thêm nét hiện đại vào thiết kế kiến trúc của nó.
Luyện tập
"parapet" nghĩa là gì?