parapet

/ˈpɛɹəˌpɛt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lan can, tường chắn
🎯
Đừng chỉ tra "parapet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a low protective wall or railing built along the edge of a roof, balcony, bridge, or other elevated structure to prevent people from falling
✏️
Câu ví dụ
The modern office building had a sleek glass parapet, adding a contemporary touch to its architectural design .
Tòa nhà văn phòng hiện đại có một lan can kính bóng bẩy, thêm nét hiện đại vào thiết kế kiến trúc của nó.
✅
Luyện tập

"parapet" nghĩa là gì?