bulbous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có hình củ, dạng củ
🎯
Đừng chỉ tra "bulbous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the form or structure of a bulb
✏️
Câu ví dụ
Bulbous light fixtures hung from the ceiling in even rows .
Các đèn chiếu sáng hình củ được treo từ trần nhà thành những hàng đều đặn.
✅
Luyện tập

"bulbous" nghĩa là gì?