thermic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt, liên quan đến nhiệt
Đừng chỉ tra "thermic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or involving the transformation of heat energy
Câu ví dụ
The thermic exchange between the ocean and the atmosphere plays a crucial role in climate patterns .
Sự trao đổi nhiệt giữa đại dương và khí quyển đóng một vai trò quan trọng trong các mô hình khí hậu.
Luyện tập
"thermic" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Physics
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?